字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
积阀
积阀
Nghĩa
1.累积功劳和资历。 2.指所积累的功劳和资历。
Chữ Hán chứa trong
积
阀