字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
称亭 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
称亭
称亭
Nghĩa
1.亦作"称停"。 2.称量平正。比喻公正﹐恰当。
Chữ Hán chứa trong
称
亭