字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
称使 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
称使
称使
Nghĩa
1.《春秋.隐公二年》"九月﹐纪裂繻来逆女。"杜预注"逆女或称使﹐或不称使﹐昏礼不称主人﹐史各随其实而书。"后因以"称使"谓使者。
Chữ Hán chứa trong
称
使