字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
称兄道弟
称兄道弟
Nghĩa
1.指朋友间以兄弟相称呼。表示关系亲密。
Chữ Hán chứa trong
称
兄
道
弟