字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
称功颂德
称功颂德
Nghĩa
1.称颂功德。
Chữ Hán chứa trong
称
功
颂
德