字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
称县 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
称县
称县
Nghĩa
1.即秤。称﹐秤杆;县﹐指秤砣。测量重量的工具。
Chữ Hán chứa trong
称
县