字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
称呼 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
称呼
称呼
Nghĩa
1.叫。对人呼唤其身份﹑名称等。 2.表示被招呼对象的身份﹑地位﹑职业等等的名称。
Chữ Hán chứa trong
称
呼