字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
称喜
称喜
Nghĩa
1.犹道喜。向人棕喜庆。
Chữ Hán chứa trong
称
喜