字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
称孤道寡
称孤道寡
Nghĩa
1.谓以帝王自居。
Chữ Hán chứa trong
称
孤
道
寡
称孤道寡 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台