字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
称家之有无
称家之有无
Nghĩa
1.谓根据家中财力而行事。
Chữ Hán chứa trong
称
家
之
有
无