字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
称尊
称尊
Nghĩa
1.自居第一﹐自以为最好。 2.犹言称帝。
Chữ Hán chứa trong
称
尊