字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
称惬
称惬
Nghĩa
1.亦作"称?"。 2.称心快意。
Chữ Hán chứa trong
称
惬