字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
称戈 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
称戈
称戈
Nghĩa
1.《书.牧誓》"称尔戈﹐比尔干﹐立尔矛﹐予其誓。"本谓举起戈﹐后用以指动用武力﹐发动战争。
Chữ Hán chứa trong
称
戈