字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
称斤掂两 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
称斤掂两
称斤掂两
Nghĩa
1.计算重量。谓计较多少﹑轻重。
Chữ Hán chứa trong
称
斤
掂
两