字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
称早
称早
Nghĩa
1.趁早。抓紧时机或在时间上提前。
Chữ Hán chứa trong
称
早