字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
称物平施
称物平施
Nghĩa
1.根据物品的多少﹐做到施与均衡。
Chữ Hán chứa trong
称
物
平
施