字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
称羡
称羡
Nghĩa
称赞羡慕口虽称羡,心实不悦|谁不称羡。
Chữ Hán chứa trong
称
羡