字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
称职(chèn-)
称职(chèn-)
Nghĩa
品德和才能与所担任的职位要求相称称职的干部。
Chữ Hán chứa trong
称
职
(
c
h
è
n
-
)