字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
称臣
称臣
Nghĩa
1.犹臣服。 2.谓出任官职。
Chữ Hán chứa trong
称
臣