字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
称誉
称誉
Nghĩa
赞扬;赞美为人称誉|倍受称誉。
Chữ Hán chứa trong
称
誉