字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
称谓
称谓
Nghĩa
对人的称呼,表示对不同对象的身份、地位、职业、关系等的名称对长辈的称谓要用得恰当。
Chữ Hán chứa trong
称
谓