字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
称谚
称谚
Nghĩa
1.吊唁。语本南朝梁刘勰《文心雕龙.书记》﹕"谚者﹐直语也。丧言亦不及文﹐故吊亦称谚。"
Chữ Hán chứa trong
称
谚