字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
称谢
称谢
Nghĩa
1.向人致意﹐表示问候。 2.道谢。向人表示感谢。
Chữ Hán chứa trong
称
谢