字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
称重
称重
Nghĩa
1.称许看重。 2.指受到称许看重。
Chữ Hán chứa trong
称
重