字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
称雄
称雄
Nghĩa
1.谓以势力或才能居于一方或众人之上。
Chữ Hán chứa trong
称
雄