字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
称验
称验
Nghĩa
1.过秤检验。
Chữ Hán chứa trong
称
验
称验 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台