字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
移坵换段
移坵换段
Nghĩa
1.改变自己区划的田地界域以图私利。
Chữ Hán chứa trong
移
坵
换
段