字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
移里堇
移里堇
Nghĩa
1.金人部落墟砦的首领。
Chữ Hán chứa trong
移
里
堇