字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
秽膻
秽膻
Nghĩa
1.膻腥的污染。旧时指少数民族对汉民族的骚扰﹑影响。
Chữ Hán chứa trong
秽
膻