字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
秾俊
秾俊
Nghĩa
1.谓宏赡而秀美。
Chữ Hán chứa trong
秾
俊