字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
秾华
秾华
Nghĩa
1.指女子青春美貌。语本《诗.召南.何彼秾矣》"何彼秾矣﹐唐棣之华。"郑玄笺"何乎彼戎戎者﹐乃栘之华。兴者﹐喻王姬颜色之美盛。" 2.代指公主。 3.繁盛艳丽的花朵。
Chữ Hán chứa trong
秾
华
秾华 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台