字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
稆豆 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
稆豆
稆豆
Nghĩa
1.即黑小豆。复叶﹐花紫黑﹐荚长寸余﹐豆黑色可食。野生﹐亦有种稙﹐多以饲马。
Chữ Hán chứa trong
稆
豆