字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
稉稻 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
稉稻
稉稻
Nghĩa
1.稻的一种。茎秆较矮﹐不易倒伏﹐叶较窄﹐深绿色。谷粒短而粗。米质黏性较强﹐胀性小。亦泛指水稻。
Chữ Hán chứa trong
稉
稻