字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
稍关打节
稍关打节
Nghĩa
1.指暗中贿赂﹐拉关系﹐说人情。也称通关节。
Chữ Hán chứa trong
稍
关
打
节