字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
稍芟
稍芟
Nghĩa
1.指树枝芦荻等塞河之物。
Chữ Hán chứa trong
稍
芟