字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
稛载 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
稛载
稛载
Nghĩa
1.亦作"稇载"。 2.以绳束财物﹐载置车上。亦指满载﹑重载。
Chữ Hán chứa trong
稛
载