字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
稞麦 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
稞麦
稞麦
Nghĩa
1.即青稞。麦的一种。我国云南西北部﹑四川西北部及青海﹑西藏等地栽培。
Chữ Hán chứa trong
稞
麦