字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
稠人广众
稠人广众
Nghĩa
指人数众多或人多的场合花朝月夕,士女喧阗,稠人广众,挨肩擦背。
Chữ Hán chứa trong
稠
人
广
众