字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
稠咕嘟 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
稠咕嘟
稠咕嘟
Nghĩa
1.方言。汁浓貌。
Chữ Hán chứa trong
稠
咕
嘟