字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
稠密
稠密
Nghĩa
数量多密度大。与稀疏”相对人口稠密。
Chữ Hán chứa trong
稠
密