字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
稠心眼儿
稠心眼儿
Nghĩa
1.心思细密。
Chữ Hán chứa trong
稠
心
眼
儿