字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
稠掩掩
稠掩掩
Nghĩa
1.密集而隐约无光。
Chữ Hán chứa trong
稠
掩
稠掩掩 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台