字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
稠环化合物
稠环化合物
Nghĩa
两个或两个以上碳环或杂环以共有环边而形成的多环有机化合物。如萘、蒽醌、茜素等。
Chữ Hán chứa trong
稠
环
化
合
物
稠环化合物 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台