字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
稠缀
稠缀
Nghĩa
1.繁密地连缀起来。
Chữ Hán chứa trong
稠
缀