字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
稠迭
稠迭
Nghĩa
1.稠密重叠;密密层层。
Chữ Hán chứa trong
稠
迭