字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
稳便 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
稳便
稳便
Nghĩa
1.恰当;方便;稳妥。 2.犹自便﹐请便。
Chữ Hán chứa trong
稳
便