字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
稳堰堰
稳堰堰
Nghĩa
1.不慌不忙。
Chữ Hán chứa trong
稳
堰
稳堰堰 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台