字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
稳妥 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
稳妥
稳妥
Nghĩa
1.扎实。 2.稳当﹐妥当。 3.工稳妥贴。
Chữ Hán chứa trong
稳
妥