字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
稳操胜券
稳操胜券
Nghĩa
胜券也作左券”,古时契约分左右两券,左券是债主索偿的凭证。比喻有充分的把握取得胜利这局棋,聂君占尽了天时、地利、人和,稳操胜券。
Chữ Hán chứa trong
稳
操
胜
券