字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
稳步 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
稳步
稳步
Nghĩa
1.步履平稳地行走。 2.有把握地按一定步骤进行。
Chữ Hán chứa trong
稳
步